[guó ān]
quốc an
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
国安局guó ān jú
quốc an cục
viết tắt của 國家安全局|国家安全局[Guo2 jia1 An1 quan2 ju2]
国安部guó ān bù
quốc an bộ
Bộ An ninh Quốc gia Trung Quốc; viết tắt của 國家安全部|国家安全部[Guo2 jia1 an1 quan2 bu4]
富国安民fù guó ān mín
phú quốc an dân
làm cho quốc gia giàu và người dân an bình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.