汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
国威 (guó wēi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
国威
【國威】
[guó wēi]
quốc uy
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
uy thế quốc gia
Ví dụ
大振国威
dà zhèn guó wēi
Làm vẻ vang quốc thể
Từ ghép
0 từ chứa “国威”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
国家的声威
大振~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
国
guó
quốc
quốc gia, đất nước, lãnh thổ có chủ quyền; nhà nước, chính quyền của một quốc gia; dân tộc, cộng đồng người cùng chung nguồn gốc
威
wēi
uy
Sức mạnh, quyền lực, uy thế gây ấn tượng, đáng sợ; Uy tín, danh tiếng, sự kính trọng; Đe dọa, uy hiếp, làm cho sợ hãi