[guó wài]
quốc ngoại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
国外内guó wài nèi
quốc ngoại nội
quốc tế và trong nước
国外市场guó wài shì chǎng
quốc ngoại thị trường
thị trường nước ngoài
去国外qù guó wài
khứ
đi ra nước ngoài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.