[guó jìng]
quốc cảnh
国境线
guó jìng xiàn
Đường biên giới quốc gia
偷越国境
tōu yuè guó jìng
Trốn vượt biên giới quốc gia
国境检查站
guó jìng jiǎn chá zhàn
Trạm kiểm soát biên giới quốc gia
关税国境guān shuì guó jìng
quan thuế quốc cảnh
biên giới thuế quan