[guó wù]
quốc vụ
国务会议
guó wù huì yì
Hội nghị Nhà nước
国务卿guó wù qīng
quốc vụ khanh
Ngoại trưởng
国务院guó wù yuàn
quốc vụ viện
Quốc vụ viện; Bộ Ngoại giao
国务委员guó wù wěi yuán
quốc vụ uỷ viên
ủy viên Quốc vụ viện
国务总理guó wù zǒng lǐ
quốc vụ tổng lý
Thủ tướng
国务次卿guó wù cì qīng
quốc vụ thứ khanh
Thứ trưởng Ngoại giao
国务长官guó wù zhǎng guān
quốc vụ trưởng quan
bộ trưởng ngoại giao
副国务卿fù guó wù qīng
phó
thứ trưởng ngoại giao