[guó lì]
quốc lực
综合国力
zōng hé guó lì
Sức mạnh tổng hợp quốc gia
增强国力国力强大
zēng qiáng guó lì guó lì qiáng dà
Tăng cường sức mạnh quốc gia, quốc gia hùng mạnh
综合国力zōng hé guó lì
tổng