[guó nèi]
quốc nội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
国内外guó nèi wài
quốc nội ngoại
trong nước và quốc tế; trong nước và nước ngoài
国内线guó nèi xiàn
quốc nội tuyến
chuyến bay nội địa; tuyến nội địa
国内战争guó nèi zhàn zhēng
quốc nội chiến tranh
nội chiến; xung đột nội bộ
国内生产总值guó nèi shēng chǎn zǒng zhí
quốc nội sinh sản tổng trị
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP)
第二次国内革命战争dì èr cì guó nèi gé mìng zhàn zhēng
Chiến tranh cách mạng Trung Quốc 1927-1937.
第一次国内革命战争dì yī cì guó nèi gé mìng zhàn zhēng
Chiến tranh cách mạng Quốc dân đảng 1924-1927; chiến tranh cách mạng Trung Quốc chống đế quốc, quân phiệt.
第三次国内革命战争dì sān cì guó nèi gé mìng zhàn zhēng
Chiến tranh cách mạng Quốc dân đảng 1946-1949; chiến tranh Trung Quốc chống Quốc dân đảng.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.