[nèi lù]
nội lục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
内陆国nèi lù guó
nội lục quốc
quốc gia không giáp biển
内陆河nèi lù hé
nội lục hà
sông nội địa; sông chảy vào biển nội địa
内陆海nèi lù hǎi
nội lục hải
Nội hải.
内陆湖nèi lù hú
nội lục hồ
Hồ nội địa; hồ không thông ra biển.