[guó guān]
quốc quan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
两国关系liǎng guó guān xì
lưỡng
quan hệ song phương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.