[guó gòng]
quốc cộng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
国共两党guó gòng liǎng dǎng
quốc cộng lưỡng
Quốc dân đảng 國民黨|国民党[Guo2 min2 dang3] và Đảng Cộng sản Trung Quốc 共產黨|共产党[Gong4 chan3 dang3]
国共内战guó gòng nèi zhàn
quốc cộng nội chiến
Nội chiến Trung Quốc, còn được gọi là Chiến tranh Giải phóng 解放戰爭|解放战争[Jie3 fang4 Zhan4 zheng1]
国共合作guó gòng hé zuò
quốc cộng hợp
Mặt trận Thống nhất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.