汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
国仇 (guó chóu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
国仇
【國仇】
[guó chóu]
quốc thù
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Thù nước
Ví dụ
国仇家恨
guó chóu jiā hèn
Thù nước nợ nhà
Từ ghép
0 từ chứa “国仇”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
因国家受到侵略而产生的仇恨
~家恨
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
国
guó
quốc
quốc gia, đất nước, lãnh thổ có chủ quyền; nhà nước, chính quyền của một quốc gia; dân tộc, cộng đồng người cùng chung nguồn gốc
仇
chóu
thù
Căm ghét, thù hận, xem như kẻ địch; Kẻ thù, địch thủ; Mối thù, sự oán hận