[gù zhí]
cố chấp
性情固执
xìng qíng gù zhí
Tính tình bướng bỉnh
固执己见gù zhí jǐ jiàn
cố chấp kỷ kiến
khăng khăng giữ ý kiến của mình
择善固执zé shàn gù zhí
trạch thiện cố chấp
chọn điều tốt và nắm vững nó