[wéi bó]
vi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
围脖儿wéi bó ér
Khăn quàng cổ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.