[wéi wǎng]
vi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
深海围网shēn hǎi wéi wǎng
thâm hải vi
lưới vây đánh cá ở biển sâu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.