[wéi hù]
vi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
围护结构wéi hù jié gòu
kết cấu bao che
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.