[tún jù]
tồn
囤聚木材。tin 见588 页【馄饨】。饨(飩):tn见下。忳
tún jù mù cái 。tin jiàn 588 yè 【 hún tun 】。 tún ( tún ):tn jiàn xià 。 tún
Tích trữ gỗ.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.