[tún]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
囤积tún jī
tồn
tích trữ; mua dự trữ; đầu cơ
囤聚tún jù
Tích trữ hàng hóa
囤货tún huò
tích trữ; dự trữ hàng hóa
囤积居奇tún jī jū qí
đầu cơ trục lợi; đầu cơ tích trữ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.