[tuán jié]
đoàn kết
团结朋友,打击敌人
tuán jié péng yǒu , dǎ jī dí rén
Đoàn kết bạn bè, đánh đập kẻ thù
团结就是力量
tuán jié jiù shì lì liàng
Đoàn kết là sức mạnh
邻里团结
lín lǐ tuán jié
Đoàn kết láng giềng
大家很团结
dà jiā hěn tuán jié
Mọi người rất đoàn kết
团结一心tuán jié yì xīn
đoàn kết nhất tâm
đoàn kết một lòng
团结一致tuán jié yí zhì
đoàn kết nhất trí
xem 團結一心|团结一心[tuan2 jie2 yi1 xin1]
团结工会tuán jié gōng huì
đoàn kết công hội
Solidarity
民族团结mín zú tuán jié
dân tộc đoàn kết
đoàn kết dân tộc