[yīn niǔ tè]
nhân nữu đặc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
因纽特人yīn niǔ tè rén
nhân nữu đặc nhân
Người Inuit; thổ dân Bắc Cực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.