[huí shǒu]
hồi thủ
屡屡回首,不忍离去
lǚ lǚ huí shǒu , bù rěn lí qù
Nhiều lần ngoái lại, không nỡ rời đi
回首往事
huí shǒu wǎng shì
Nhìn lại chuyện xưa
不堪回首bù kān huí shǒu
bất kham hồi thủ
Không đành lòng hồi tưởng lại những trải nghiệm hoặc cảnh tượng trong quá khứ.