[huí gù]
hồi cố
回顾历史回顾过去,展望未来
huí gù lì shǐ huí gù guò qù , zhǎn wàng wèi lái
Nhìn lại lịch sử, nhìn lại quá khứ, hướng tới tương lai
回顾展huí gù zhǎn
hồi cố triển
triển lãm hồi tưởng
回顾历史huí gù lì shǐ
hồi cố lịch sử
nhìn lại lịch sử