汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
回眸 (huí móu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
回眸
[huí móu]
hồi mâu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
nhìn lại
2
ngoảnh lại
3
hồi tưởng
Ví dụ
回眸—笑
huí móu — xiào
Quay đầu lại cười
Từ ghép
0 từ chứa “回眸”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
回顾
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉回转眼睛;回过头看(多指女子)
~—笑
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
回
huí
hồi
quay lại, trở lại vị trí ban đầu; đáp lại, phản hồi lại một hành động; nhớ lại, hồi tưởng về quá khứ
眸
móu
mâu
Con ngươi của mắt; Mắt; đôi mắt; Nhìn; ngắm nhìn