回良玉 (huí liáng yù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
回良玉
[huí liáng yù]
hồi lương ngọc
3 chữ
Từ vựng
1
Hui Liangyu chính trị gia dân tộc Hồi của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, quê Quế Lâm, nền tảng kinh tế, ủy viên bộ chính trị 2002-2012, phó chủ tịch Quốc vụ viện 2003-2013
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “回良玉”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.