[huí lái]
hồi lai
他刚从外地回来
tā gāng cóng wài dì huí lái
Anh ấy vừa từ nơi khác về
他刚出去,一时半会儿还回不来
tā gāng chū qù , yì shí bàn huì er hái huí bù lái
Anh ấy vừa ra ngoài, một lúc nữa mới về được
跑回来买回一条鱼来
pǎo huí lái mǎi huí yì tiáo yú lái
Chạy về mua được một con cá