[huí jìng]
hồi kính
回敬你一杯
huí jìng nǐ yì bēi
Mời bạn một ly
他听到对方骂他,也就回敬了几句
tā tīng dào duì fāng mà tā , yě jiù huí jìng le jǐ jù
Nghe thấy đối phương mắng mình, anh ta cũng mắng lại vài câu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.