[huí yìng]
hồi ứng
对代表们的建议给予积极的回应!叫了半天,也不见有人回应
duì dài biǎo men de jiàn yì jǐ yǔ jī jí de huí yìng ! jiào le bàn tiān , yě bú jiàn yǒu rén huí yìng
Đối với những đề xuất của các đại biểu, hãy đưa ra phản hồi tích cực! Gọi mãi mà không thấy ai trả lời
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.