[sì qiáng]
tứ cường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
四强赛sì qiáng sài
tứ cường tái
bán kết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.