[sì tóu jī]
tứ đầu cơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
股四头肌gǔ sì tóu jī
cổ tứ đầu cơ
nhóm cơ tứ đầu; cơ đùi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.