[sì dà]
tứ đại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
四大发明sì dà fā míng
tứ đại phát minh
bốn phát minh vĩ đại của Trung Quốc: giấy, in ấn, la bàn và thuốc súng
四大名著sì dà míng zhù
tứ đại danh trứ
bốn tiểu thuyết kinh điển của văn học Trung Quốc, gồm: Hồng Lâu Mộng 紅樓夢|红楼梦[Hong2 lou2 Meng4], Tam quốc diễn nghĩa 三國演義|三国演义[San1 guo2 Yan3 yi4], Thủy hử 水滸傳|水浒传[Shui3 hu3 Zhuan4], Tây du ký 西遊記|西游记[Xi1 you2 Ji4]
四大天王sì dà tiān wáng
tứ đại thiên vương
bốn vị thiên vương; bốn vị hộ pháp hoặc hộ vệ của Phật
四大皆空sì dà jiē kōng
tứ đại giai không
nghĩa đen: bốn yếu tố đều là hư không; thế giới này là ảo ảnh
四大盆地sì dà pén dì
tứ đại bồn địa
bốn bồn địa lớn của Trung Quốc, gồm: bồn địa Tarim 塔里木盆地 ở nam Tân Cương, bồn địa Jungar 準葛爾盆地|准葛尔盆地 ở bắc Tân Cương, bồn địa Tsaidam hay Qaidam 柴達木盆地|柴达木盆地 ở Thanh Hải, và bồn địa Tứ Xuyên 四川盆地 ở tỉnh Tứ Xuyên
四大石窟sì dà shí kū
tứ đại thạch quật
bốn hang động lớn, gồm: hang đá Long Môn 龍門石窟|龙门石窟[Long2 men2 Shi2 ku1] tại Lạc Dương, Hà Nam, hang Vân Cương 雲岡石窟|云冈石窟[Yun2 gang1 Shi2 ku1] tại Đại Đồng, Sơn Tây, hang Mạc Cao 莫高窟[Mo4 gao1 ku1] tại Đôn Hoàng, Cam Túc, và hang núi Mạch Tích 麥積山石窟|麦积山石窟[Mai4 ji1 Shan1 Shi2 ku1] tại Thiên Thủy, Cam Túc
四大须生sì dà xū shēng
tứ đại tu sinh
bốn kép lão sinh vĩ đại của kinh kịch Bắc Kinh, gồm: Mã Liên Lương 馬連良|马连良, Đàm Phụ Anh 譚富英|谭富英, Dương Bảo Sâm 楊寶森|杨宝森, Khê Khiếu Bá 奚嘯伯|奚啸伯
四大美女sì dà měi nǚ
bốn mỹ nhân truyền thuyết của Trung Quốc cổ đại, gồm: Tây Thi 西施[Xi1 shi1], Vương Chiêu Quân 王昭君[Wang2 Zhao1 jun1], Điêu Thuyền 貂蟬|貂蝉[Diao1 Chan2] và Dương Ngọc Hoàn 楊玉環|杨玉环[Yang2 Yu4 huan2]
宋四大书sòng sì dà shū
tống tứ đại thư
Bốn tác phẩm lớn thời Bắc Tống, gồm: Thái Bình quảng ký 太平廣記|太平广记, Thái Bình ngự lãm 太平御覽|太平御览, Sách phủ nguyên quy 冊府元龜|册府元龟, Văn uyển anh hoa 文苑英華|文苑英华
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.