[sì shēng]
tứ thanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
四声杜鹃sì shēng dù juān
tứ thanh đỗ quyên
chim cu gáy Ấn Độ
第四声dì sì shēng
đệ tứ thanh
thanh thứ tư trong tiếng Quan Thoại; thanh xuống