[sì guó]
tứ quốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
四国犬sì guó quǎn
tứ quốc khuyển
Chó Shikoku
金砖四国jīn zhuān sì guó
kim chuyên tứ quốc
Braxin, Nga, Ấn Độ và Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.