[sì zhōu]
tứ chu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
四周围sì zhōu wéi
tứ chu vi
Xung quanh
环顾四周huán gù sì zhōu
hoàn cố tứ chu
nhìn xung quanh