[sì chū]
tứ xuất
四出活动
sì chū huó dòng
Hoạt động khắp nơi
四出文钱sì chū wén qián
tứ xuất văn tiền
đồng tiền đúc dưới triều Hán Linh Đế 漢靈帝|汉灵帝[Han4 Ling2 Di4], có lỗ vuông ở giữa và bốn đường tỏa ra từ mỗi góc của hình vuông