[qiú]
tù
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
囚车qiú chē
tù xa
Xe chở phạm nhân
囚禁qiú jìn
tù cấm
giam giữ; tù đày
囚犯qiú fàn
tù phạm
tù nhân; phạm nhân
囚室qiú shì
tù thất
phòng giam
囚徒qiú tú
tù đồ
tù nhân
囚笼qiú lóng
tù lồng
lồng dùng để nhốt hoặc vận chuyển tù nhân
囚衣qiú yī
tù y
đồng phục tù
囚锢锋qiú gù fēng
tù cố phong
front bị tắc
囚首垢面qiú shǒu gòu miàn
tù thủ
Tóc tai bù xù, mặt mũi lem luốc
系囚xì qiú
hệ tù
tù nhân
拘囚jū qiú
câu tù
bỏ tù; tù nhân
死囚sǐ qiú
tử tù
tù nhân chờ hành quyết; phạm nhân bị kết án tử hình; người đang chờ xử tử
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.