[qiú jìn]
tù cấm
他被单独囚禁在一间小牢房里
tā bèi dān dú qiú jìn zài yì jiān xiǎo láo fáng lǐ
Ông ta bị giam riêng trong một phòng giam nhỏ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.