[náng qiān]
nang khiêm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
囊谦县náng qiān xiàn
nang khiêm huyện
Huyện Nangqên ở Châu tự trị dân tộc Tạng Ngọc Thụ 玉樹藏族自治州|玉树藏族自治州[Yu4 shu4 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.