[náng pào]
nang phao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胚囊泡pēi náng pào
phôi nang phao
túi phôi nang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.