[rú]
nhu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嚅动rú dòng
nhu động
Mấp máy môi
呫嚅tiè rú
thiếp nhu
thì thầm
嗫嚅niè rú
nhiếp nhu
nói lắp; bặp bẹ; nói ngập ngừng
趑趄嗫嚅zī jū niè rú
tư thư nhiếp nhu
bước đi loạng choạng, nói lắp bắp; do dự; nhút nhát
趦趄嗫嚅zī jū niè rú
bước đi loạng choạng; nói lầm bầm; chần chừ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.