[rú dòng]
nhu động
她嚅动着嘴唇,想要说什么
tā rú dòng zhe zuǐ chún , xiǎng yào shuō shén me
Cô mấp máy môi, muốn nói gì đó
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.