[sāi]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
噻吩sāi fēn
thiophene
噻唑sāi zuò
thiazole
噻嗪sāi qín
thiazine
哇噻wā sāi
xem 哇塞[wa1 sai1]
苯并噻吩běn bìng sāi fēn
bản tịnh
benzothiophene C8H9, một hợp chất dị vòng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.