[pài]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哌嗪pài qín
piperazine
哌啶pài dìng
piperidine
哌替啶pài tì dìng
pethidine
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.