[jué]
cược
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
噱头jué tóu
cược đầu
lời nói hoặc hành động hài hước; trò đùa; trò hề
发噱fā jué
phát cược
Buồn cười; đáng cười.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.