[pū]
phốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
噗嗤pū chī
phốc xuy
Tiếng cười khúc khích
噗浪pū làng
phốc lãng
Plurk
噗通pū tōng
phốc thông
Tiếng nước đổ; người hầu (trái với chủ); họ Đồ
噗噜噜pū lū lū
phốc lỗ lỗ
Tiếng kêu róc rách; tiếng khóc thút thít
噗碌碌pū lù lù
phốc lục lục
Như 1
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.