[dēng]
đăng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
噔噔dēng dēng
đăng đăng
thụp; thịch
咯噔gē dēng
khách
Tiếng đếch đếch (giày da chạm đất hoặc vật va chạm)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.