[yē]
ế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
噎住yē zhù
ế trú
bị nghẹn; nghẹn lời
抽噎chōu yē
trừu ế
nức nở
胸噎xiōng yē
hung ế
nghẹt ngực
哽噎gěng yē
ngạnh ế
nghẹn thức ăn; nghẹn ngào không nói nên lời
因噎废食yīn yē fèi shí
nhân ế phế thực
nghĩa đen: không ăn vì sợ nghẹn; nghĩa bóng: giận quá mất khôn; tránh điều gì đó thiết yếu vì sợ rủi ro nhỏ
抽抽噎噎chōu chōu yē yē
trừu trừu ế ế
thổn thức và sụt sịt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.