[qiàng]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
呛到qiàng dào
sặc
nghẹn; nuốt sai cách
呛咕qiàng gū
thảo luận
够呛gòu qiàng
cú sặc
không chịu nổi; kinh khủng; đủ
咳呛hāi qiàng
hài sặc
ho
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.