[zuo]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
噌咗cēng zuo
Tiếng chuông, tiếng trống; nhìn chằm chằm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.