[hēi]
hắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嘿嘿hēi hēi
hắc hắc
hì hì; cười tinh nghịch
嘿咻hēi xiū
hắc hưu
làm tình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.