[hēi hēi]
hắc hắc
他嘿嘿地冷笑了两声。hei 图金属元素,符号Hs。有镖(𨭆)設射性,雷人工核皮庭软得。hen(广4)
tā hēi hēi dì lěng xiào le liǎng shēng 。hei tú jīn shǔ yuán sù , fú hào Hs。 yǒu biāo (𨭆) shè shè xìng , léi rén gōng hé pí tíng ruǎn dé 。hen( guǎng 4)
Anh ta cười khẩy hai tiếng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.