[cháo]
trào
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嘲笑cháo xiào
trào tiếu
chế nhạo; nhạo báng; chế giễu
嘲讽cháo fěng
trào phúng
chế giễu; nhạo báng; chế nhạo
嘲弄cháo nòng
trào lộng
chế giễu; chọc ghẹo; đùa cợt
嘲谑cháo xuè
trào hước
chế nhạo và đùa cợt
嘲哳cháo zhā
trào triết
tiếng ồn ào do nhiều người nói chuyện hoặc hát, hoặc do nhạc cụ, hoặc tiếng chim hót líu lo
解嘲jiě cháo
giải trào
cố gắng che đậy trong tình huống xấu hổ; tự biện minh; tìm cớ
群嘲qún cháo
quần trào
chế giễu một nhóm người; chế giễu
自嘲zì cháo
tự trào
tự chế nhạo bản thân; tự cười mình
讥嘲jī cháo
cơ trào
Chê bai
冷嘲热讽lěng cháo rè fěng
lạnh trào nhiệt phúng
mỉa mai châm biếm; chế nhạo và chế giễu
自我解嘲zì wǒ jiě cháo
tự ngã giải trào
tự giễu cợt về lỗi lầm hoặc khiếm khuyết của bản thân bằng sự hài hước tự trào
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.